coming upon

Học thuật
Thân thiện
coming upon

I was coming upon an old friend in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gặp gỡ tình cờ: Hành động hoặc sự kiện tình cờ gặp một người hoặc một vật nào đó không kế hoạch trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our coming upon the old cottage in the woods was a delightful surprise. (Việc chúng tôi tình cờ gặp ngôi nhà nhỏ kỹ trong rừng một bất ngờ thú vị.)
    • The story begins with the hero's coming upon a mysterious map. (Câu chuyện bắt đầu với việc người anh hùng tình cờ tìm thấy một tấm bản đồ bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coming upon" như một cụm danh từ ghép: Thường được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc văn học để diễn tả một sự kiện ngẫu nhiên dẫn đến khám phá hoặc thay đổi.
    • His sudden coming upon the truth left him speechless. (Việc anh ấy bất ngờ nhận ra sự thật khiến anh không nói nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Come upon (động từ, cụm động từ): Tình cờ gặp, tình cờ phát hiện ra.
    • I came upon this book in a second-hand store. (Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách nàymột tiệm sách .)
Từ đồng nghĩa
  • Encounter (n): cuộc gặp gỡ, chạm trán (có thể chủ đích hoặc tình cờ).
  • Chance meeting (n): cuộc gặp tình cờ.
  • Discovery (n): sự khám phá, phát hiện (nhấn mạnh vào việc tìm ra thứ mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come across: Tình cờ gặp hoặc tìm thấy.
    • I came across an old friend at the market. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũchợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Stumble upon/across: Vấp phải, tình cờ tìm thấy (nghĩa bóng).
    • Researchers stumbled upon a major breakthrough. (Các nhà nghiên cứu tình cờ đạt được một bước đột phá lớn.)
coming upon

I was coming upon an old friend in the park.

Noun
  1. cuộc gặp gỡ tình cờ với người hoặc thứ nào đó.

Từ đồng nghĩa